Phép dịch "undeserving" thành Tiếng Việt

không xứng đáng, không đáng, không đáng khen là các bản dịch hàng đầu của "undeserving" thành Tiếng Việt.

undeserving adjective ngữ pháp

Considered unworthy of reward. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không xứng đáng

    She considers it undeserved and continues working even harder.

    Nàng xem mình không xứng đáng với lời khen ngợi đó và tiếp tục làm việc thậm chí chăm chỉ hơn nữa.

  • không đáng

    Perhaps it would be, if resources were not drained by undeserving mouths...

    Có thể là đủ, nếu lương thực không bị dùng cho những người không đáng được hưởng...

  • không đáng khen

  • không đáng thưởng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " undeserving " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "undeserving" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "undeserving" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch