Phép dịch "underwrite" thành Tiếng Việt

bảo hiểm, ký ở dưới là các bản dịch hàng đầu của "underwrite" thành Tiếng Việt.

underwrite verb ngữ pháp

(transitive) To write (something) below something else. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bảo hiểm

    verb

    He's an underwriter for an insurance company for years.

    Ông ta là trợ tá cho một công ty bảo hiểm trong nhiều năm nay.

  • ký ở dưới

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " underwrite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "underwrite" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "underwrite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch