Phép dịch "undervalue" thành Tiếng Việt

đánh giá thấp, coi rẻ, coi thường là các bản dịch hàng đầu của "undervalue" thành Tiếng Việt.

undervalue verb ngữ pháp

to underestimate, or assign too low a value to something [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đánh giá thấp

    I'd say you're undervalued.

    Ta muốn nói rằng ngươi bị đánh giá thấp.

  • coi rẻ

    Imagine the feelings of the former owner, who had undervalued this treasure!

    Hãy tưởng tượng người chủ trước cảm thấy thế nào vì đã coi rẻ bức tranh quý này!

  • coi thường

  • khinh thường

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " undervalue " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "undervalue" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự coi rẻ · sự coi thường · sự khinh thường · sự đánh giá thấp
  • sự coi rẻ · sự coi thường · sự khinh thường · sự đánh giá thấp
Thêm

Bản dịch "undervalue" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch