Phép dịch "underwear" thành Tiếng Việt

quần áo lót, nội y, quần áo trong là các bản dịch hàng đầu của "underwear" thành Tiếng Việt.

underwear noun ngữ pháp

Clothes worn next to the skin, underneath outer clothing. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quần áo lót

    noun

    clothes worn next to the skin

  • nội y

    noun

    as the woman walking around TED in her underwear

    là người phụ nữ xuất hiện ở TED chỉ với nội y

  • quần áo trong

  • áo lót

    noun

    If I gave her the right signal, she'd knock on my door without her underwear.

    Chỉ cần đưa ra tín hiệu thích hợp thì cô ta có thể không cần mặc áo lót mà gõ cửa phòng của tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " underwear " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "underwear"

Thêm

Bản dịch "underwear" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch