Phép dịch "undercarriage" thành Tiếng Việt
satxi, bộ bánh hạ cánh, khung gầm là các bản dịch hàng đầu của "undercarriage" thành Tiếng Việt.
undercarriage
noun
ngữ pháp
The the supporting structural framework of a vehicle. [..]
-
satxi
-
bộ bánh hạ cánh
noun -
khung gầm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " undercarriage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "undercarriage"
Thêm ví dụ
Thêm