Phép dịch "undercover" thành Tiếng Việt
bí mật, giấu giếm, lén lút là các bản dịch hàng đầu của "undercover" thành Tiếng Việt.
undercover
adjective
noun
ngữ pháp
Performed or happening in secret. [..]
-
bí mật
adjective nounShe's been undercover for a little over a year.
Cô ấy đã hoạt động bí mật được hơn một năm.
-
giấu giếm
-
lén lút
As you're an undercover johnny, I took the precaution of not being followed.
Nhưng ông giống như một trong những thằng cha lén lút đó... Tôi phòng ngừa để không bị theo dõi mà
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " undercover " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm