Phép dịch "undecidable" thành Tiếng Việt
không giải được là bản dịch của "undecidable" thành Tiếng Việt.
undecidable
adjective
ngữ pháp
(mathematics, computing theory) Incapable of being algorithmically decided in finite time. For example, a set of strings is undecidable if it is impossible to program a computer (even one with infinite memory) to determine whether or not specified strings are included. [..]
-
không giải được
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " undecidable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "undecidable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chưa giải quyết · chưa ngã ngũ · chưa xong · do dự · không dứt khoát · không nhất quyết · lưỡng lự · nghiêng ngửa · đang nhùng nhằng
-
tính không giải được
-
bán tín bán nghi
-
dùng dằng
-
chưa giải quyết · chưa ngã ngũ · chưa xong · do dự · không dứt khoát · không nhất quyết · lưỡng lự · nghiêng ngửa · đang nhùng nhằng
Thêm ví dụ
Thêm