Phép dịch "undefeated" thành Tiếng Việt

chưa ai thắng nổi, không bị đánh bại là các bản dịch hàng đầu của "undefeated" thành Tiếng Việt.

undefeated adjective ngữ pháp

never defeated; always victorious [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chưa ai thắng nổi

  • không bị đánh bại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " undefeated " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "undefeated" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch