Phép dịch "unblocking" thành Tiếng Việt
mở là bản dịch của "unblocking" thành Tiếng Việt.
unblocking
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of unblock. [..]
-
mở
verbIf somebody could just unblock Connecticut's chi,
Nếu ai đó chỉ cần mở mạng lưới đập ở Connecticut
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unblocking " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "unblocking" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bỏ chèn ra · khai thông · không cấm · không đóng · rút chèn ra
Thêm ví dụ
Thêm