Phép dịch "unblock" thành Tiếng Việt
bỏ chèn ra, khai thông, không cấm là các bản dịch hàng đầu của "unblock" thành Tiếng Việt.
unblock
verb
ngữ pháp
(transitive) To remove or clear a block or obstruction from. [..]
-
bỏ chèn ra
-
khai thông
-
không cấm
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- không đóng
- rút chèn ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unblock " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "unblock" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mở
Thêm ví dụ
Thêm