Phép dịch "typification" thành Tiếng Việt
mẫu, sự làm mẫu, sự làm điền hình là các bản dịch hàng đầu của "typification" thành Tiếng Việt.
typification
noun
ngữ pháp
The act of typifying [..]
-
mẫu
noun -
sự làm mẫu
-
sự làm điền hình
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vật tiêu biểu
- điển hình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " typification " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm