Phép dịch "tymbal" thành Tiếng Việt

trống định âm là bản dịch của "tymbal" thành Tiếng Việt.

tymbal noun ngữ pháp

Alternative spelling of timbal. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trống định âm

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tymbal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tymbal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch