Phép dịch "type" thành Tiếng Việt

đánh máy, loại, kiểu là các bản dịch hàng đầu của "type" thành Tiếng Việt.

type verb noun ngữ pháp

A grouping based on shared characteristics; a class. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đánh máy

    verb

    to enter characters into a computer using keyboard [..]

    Not even a masterpiece gets read unless it's typed.

    Ngay cả một siêu phẩm cũng không được người ta đọc trừ khi nó được đánh máy.

  • loại

    noun

    grouping based on shared characteristics [..]

    I wouldn't have thought Vesper the sentimental type.

    Tôi không nghĩ Vesper lại là loại người đa cảm đấy.

  • kiểu

    noun

    grouping based on shared characteristics [..]

    There are several different types of leukemia .

    Có nhiều kiểu khác nhau của bệnh bạch cầu .

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chữ in
    • đánh chữ
    • chữ
    • kiểu mẫu
    • mẫu
    • nhóm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " type " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "type"

Các cụm từ tương tự như "type" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "type" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch