Phép dịch "twist" thành Tiếng Việt

xoắn, cuộn, vặn là các bản dịch hàng đầu của "twist" thành Tiếng Việt.

twist verb noun ngữ pháp

A twisting force [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xoắn

    We call this move an elephant twisting the grass.

    Ta gọi đây là chiêu voi xoắn cỏ để ăn.

  • cuộn

    noun

    Its berries, its bark, they brum and burn and twist with life.

    Quả mọng, vỏ cây của nó, chúng ngân nga, cháy bỏng và cuộn cùng cuộc sống.

  • vặn

    You may do a lot of lifting, twisting, and bending!

    Các anh em có thể làm nhiều công việc nhấc lên, vặn người, và cúi xuống!

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bện
    • lách
    • làm méo
    • đi vòng vèo
    • xe
    • len
    • sái
    • nhăn
    • trật
    • ẹo
    • kết
    • gói
    • bóp méo
    • bước của đỉnh ốc
    • bản tính
    • cuộn lại
    • khuynh hướng
    • khúc cong
    • khúc lượn quanh co
    • len lỏi
    • làm cho sái
    • làm sai đi
    • làm trẹo
    • lượn vòng
    • oằn oại
    • positive độ xoắn dương
    • quằn quại
    • rượu pha trộn
    • sợi xe
    • sự bóp méo
    • sự bện
    • sự muốn ăn
    • sự méo mó
    • sự nhăn nhó
    • sự quằn quại
    • sự sái gân
    • sự thèm ăn
    • sự trẹo gân
    • sự trẹo xương
    • sự vặn
    • sự xoáy
    • sự xoắn
    • sự xuyên tạc
    • thừng bện
    • uốn khúc quanh co
    • vòng xoắn
    • vặn vẹo mình
    • xoắn lại
    • xuyên tạc
    • điệu nhảy tuýt
    • ưỡn ẹo
    • xoay
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " twist " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "twist"

Các cụm từ tương tự như "twist" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "twist" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch