Phép dịch "twenty" thành Tiếng Việt
hai mươi, số hai mươi, 20 tuổi là các bản dịch hàng đầu của "twenty" thành Tiếng Việt.
twenty
noun
adjective
numeral
ngữ pháp
The cardinal number 20, occurring after nineteen and before twenty-one. [..]
-
hai mươi
cardinal number
Markku was twenty-two and certain that he was the next Einstein.
Lúc đó Markku hai mươi mốt tuổi và chắc chắn rằng mình sẽ giống như Einstein.
-
số hai mươi
-
20 tuổi
Markku was twenty-two and certain that he was the next Einstein.
Lúc đó Markku hai mươi mốt tuổi và chắc chắn rằng mình sẽ giống như Einstein.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- số 20
- hai möôi
- hai mười
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " twenty " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "twenty"
Các cụm từ tương tự như "twenty" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nhị thập tứ sử
-
20 tuổi
-
thứ hai mươi ba
-
hai mười mốt
-
Nốt móc năm
-
những năm 20
-
Đồng tiền 20 cent đô la Mỹ
-
hai mươi hai
Thêm ví dụ
Thêm