Phép dịch "twenty-two" thành Tiếng Việt

hai mươi hai là bản dịch của "twenty-two" thành Tiếng Việt.

twenty-two noun adjective numeral ngữ pháp

The number after twenty-one and before twenty-three. Represented in Arabic digits as 22. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hai mươi hai

    twenty-two

    One hundred and twenty-two guitars.

    Một trăm hai mươi hai cây đàn ghita.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " twenty-two " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "twenty-two" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch