Phép dịch "turbulent" thành Tiếng Việt
hỗn loạn, cuộn xoáy, ngỗ nghịch là các bản dịch hàng đầu của "turbulent" thành Tiếng Việt.
turbulent
adjective
ngữ pháp
violently disturbed or agitated; tempestuous, tumultuous [..]
-
hỗn loạn
Well, we could just call it turbulence, or we could try and learn.
Vâng, ta có thể an phận nó là hỗn loạn, hoặc có thể gắng tìm hiểu.
-
cuộn xoáy
-
ngỗ nghịch
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- náo động
- rối loạn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " turbulent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "turbulent" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lực náo loạn
-
Dòng chảy rối · giác loạn · sự hỗn loạn · sự nhiễu loạn · sự náo động
-
hỗn loạn
-
tốc độ náo loạn
Thêm ví dụ
Thêm