Phép dịch "turbulence" thành Tiếng Việt
giác loạn, Dòng chảy rối, sự hỗn loạn là các bản dịch hàng đầu của "turbulence" thành Tiếng Việt.
turbulence
noun
ngữ pháp
(uncountable) The state or fact of being turbulent or agitated; tempestuousness, disturbance. [..]
-
giác loạn
-
Dòng chảy rối
Chế độ dòng chảy đặc trưng bởi sự thay đổi bất thường của các thuộc tính dòng chảy,
-
sự hỗn loạn
nounas it somehow shows the turbulence in these kind of downtown areas,
Nó cho thấy sự hỗn loạn ở các khu vực trung tâm thành phố,
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự nhiễu loạn
- sự náo động
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " turbulence " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "turbulence"
Các cụm từ tương tự như "turbulence" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lực náo loạn
-
hỗn loạn
-
tốc độ náo loạn
-
cuộn xoáy · hỗn loạn · ngỗ nghịch · náo động · rối loạn
Thêm ví dụ
Thêm