Phép dịch "tryst" thành Tiếng Việt
cuộc hẹn hò, hẹn gặp, hẹn hò là các bản dịch hàng đầu của "tryst" thành Tiếng Việt.
tryst
verb
noun
ngữ pháp
A prearranged meeting or assignation, now especially between lovers to meet at a specific place and time. [..]
-
cuộc hẹn hò
nounDid you tell me about the secret trysts in Hyde Park?
Con có chịu nói cho Dì nghe về những cuộc hẹn hò bí mật ở Hyde Park chưa?
-
hẹn gặp
-
hẹn hò
Did you tell me about the secret trysts in Hyde Park?
Con có chịu nói cho Dì nghe về những cuộc hẹn hò bí mật ở Hyde Park chưa?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tryst " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "tryst"
Thêm ví dụ
Thêm