Phép dịch "trying" thành Tiếng Việt
khó chịu, khó khăn, gay go là các bản dịch hàng đầu của "trying" thành Tiếng Việt.
trying
adjective
noun
verb
ngữ pháp
Difficult to endure; arduous. [..]
-
khó chịu
When we're in school together, try not to look upset.
Khi chúng ta còn học cùng trường, đừng cố tỏ ra khó chịu.
-
khó khăn
We were trying to understand the threat against us.
Chúng tôi hiểu những khó khăn và mối đe dọa đè lên mình.
-
gay go
What trying situation did one congregation face?
Một hội thánh đã đối phó với tình huống gay go nào?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm mệt nhọc
- làm mỏi mệt
- nguy ngập
- phiền phức
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trying " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "trying" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhẩm
-
hè hụi
-
mánh lưới · đòn phép
-
mặc thử · ướm
-
cái bào
-
hoãn binh
-
dùng thử · thử
-
tập
Thêm ví dụ
Thêm