Phép dịch "trigonometry" thành Tiếng Việt
lượng giác học, lượng giác, Lượng giác là các bản dịch hàng đầu của "trigonometry" thành Tiếng Việt.
trigonometry
noun
ngữ pháp
(mathematics) The branch of mathematics that deals with the relationships between the sides and the angles of triangles and the calculations based on them, particularly the trigonometric functions. [..]
-
lượng giác học
nounbranch of mathematics
-
lượng giác
nounSo, I'm taking geometry, algebra two, trigonometry, chemistry.
Tôi đang phải học hình học, đại số, lượng giác và hoá học.
-
Lượng giác
Nhánh toán học
So, I'm taking geometry, algebra two, trigonometry, chemistry.
Tôi đang phải học hình học, đại số, lượng giác và hoá học.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trigonometry " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm