Phép dịch "trilateral" thành Tiếng Việt

ba bên, ba cạnh, tam giác là các bản dịch hàng đầu của "trilateral" thành Tiếng Việt.

trilateral adjective noun ngữ pháp

Having three sides. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ba bên

    The leaders were meeting in Beijing for two days of trilateral talks .

    Các nhà lãnh đạo này gặp nhau ở Bắc Kinh trong hai ngày để đàm phán ba bên .

  • ba cạnh

  • tam giác

    noun
  • tay ba

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trilateral " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "trilateral" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch