Phép dịch "trigonal" thành Tiếng Việt
tam giác, tam giác tam tuyến là các bản dịch hàng đầu của "trigonal" thành Tiếng Việt.
trigonal
adjective
ngữ pháp
Triangular. [..]
-
tam giác
noun -
tam giác tam tuyến
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trigonal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "trigonal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hệ tinh thể ba phương
Thêm ví dụ
Thêm