Phép dịch "trig" thành Tiếng Việt

chèn, bảnh bao, chỉnh tề là các bản dịch hàng đầu của "trig" thành Tiếng Việt.

trig adjective verb noun ngữ pháp

(obsolete) firm, true, steady [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chèn

  • bảnh bao

  • chỉnh tề

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cái chèn
    • của trigonometry
    • gọn gàng
    • sắp xếp gọn gàng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "trig"

Thêm

Bản dịch "trig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch