Phép dịch "trifling" thành Tiếng Việt

vặt, không quan trọng, cỏn con là các bản dịch hàng đầu của "trifling" thành Tiếng Việt.

trifling adjective noun ngữ pháp

trivial, or of little importance [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vặt

    adjective

    People do not die of little trifling colds.

    Người ta không chết vì một chút cảm vặt thế đâu.

  • không quan trọng

  • cỏn con

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • linh tinh
    • nhỏ nhặt
    • thường
    • tạp nhạp
    • vụn vặt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trifling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "trifling" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nệ
  • bánh xốp kem · bỡn cợt · chuyện vặt · coi là chuyện vặt · coi nhẹ · coi thường · cợt · món tiền nhỏ · vật nhỏ mọn · đùa bỡn · đùa cợt · đùa dai · đùa giỡn · đồ lặt vặt · đồ vặt
  • coi thường
  • tiểu xảo
Thêm

Bản dịch "trifling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch