Phép dịch "trend" thành Tiếng Việt

khuynh hướng, hướng về, xu hướng là các bản dịch hàng đầu của "trend" thành Tiếng Việt.

trend verb noun ngữ pháp

An inclination in a particular direction [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khuynh hướng

    And we can do this just by reasonably accelerating existing trends.

    Và nay, ta có thể làm điều này chỉ với khuynh hướng gia tăng hợp lý.

  • hướng về

    It's a trend piece, about something called edging.

    Nó là một dnagj khuynh hướng, về cái được gọi là góc cạnh.

  • xu hướng

    Not necessarily the very light trend you see here, but trending in periods.

    Không nhất thiết là xu hướng như ở đây,mà còn là xu hướng theo giai đoạn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chiều hướng
    • có khuynh hướng về
    • có xu hướng về
    • phương hướng
    • trào lưu
    • xoay về
    • xu thế
    • đi về phía
    • hướng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trend " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Trend
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Xu hướng

    It's very good — "Levels and Trends in Child Mortality" —

    Rất hay — "Mức độ và Xu hướng trong tử vong trẻ em" —

Các cụm từ tương tự như "trend" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "trend" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch