Phép dịch "trendy" thành Tiếng Việt

hợp thời trang, tân tiến, thời trang là các bản dịch hàng đầu của "trendy" thành Tiếng Việt.

trendy adjective noun ngữ pháp

(slang) of, or in accordance with the latest trend, fashion or hype [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hợp thời trang

    Still trendy and stylish.

    Rất hợp thời trang.

  • tân tiến

    adjective
  • thời trang

    Still trendy and stylish.

    Rất hợp thời trang.

  • thức thời

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trendy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "trendy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch