Phép dịch "treble" thành Tiếng Việt

gấp ba, tăng gấp ba, bổng là các bản dịch hàng đầu của "treble" thành Tiếng Việt.

treble adjective verb noun adverb ngữ pháp

Threefold, triple. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gấp ba

    The vote will mean fees will almost treble to £9,000 a year .

    Kết quả bỏ phiếu sẽ dẫn tới việc học phí tăng gấp ba lần lên mức 9.000 bảng Anh mỗi năm .

  • tăng gấp ba

    The vote will mean fees will almost treble to £9,000 a year .

    Kết quả bỏ phiếu sẽ dẫn tới việc học phí tăng gấp ba lần lên mức 9.000 bảng Anh mỗi năm .

  • bổng

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ba lần nhiều hơn
    • giọng trẻ cao
    • nhân lên ba lần
    • Cú ăn ba
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " treble " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "treble" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch