Phép dịch "tree" thành Tiếng Việt
cây, Cây, cây cối là các bản dịch hàng đầu của "tree" thành Tiếng Việt.
A large plant, not exactly defined, but typically over four meters in height, a single trunk which grows in girth with age and branches (which also grow in circumference with age). [..]
-
cây
nounlarge woody plant (noun) [..]
He cut a twig from the tree with his knife.
Anh ấy cắt một cành con từ cây bằng con dao nhíp của mình.
-
Cây
undirected, connected and acyclic graph [..]
He cut a twig from the tree with his knife.
Anh ấy cắt một cành con từ cây bằng con dao nhíp của mình.
-
cây cối
nounThere's a dead tree and a living tree, too.
Cây cối cũng có cây sống cây chết.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trục
- biểu đồ hình cây
- cho nòng vào
- cái cốt
- cái nòng
- giá chữ thập
- gốc cây
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tree " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
English actor and theatrical producer noted for his lavish productions of Shakespeare (1853-1917)
"Tree" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Tree trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "tree"
Các cụm từ tương tự như "tree" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cây cọ
-
bạch dương
-
Cây Giáng sinh · cây Giáng sinh · cây Nô-en · cây nô en
-
Muồng hoàng yến
-
cây Nô-el · cây giáng sinh
-
cây táo · táo