Phép dịch "treacle" thành Tiếng Việt

nước mật đường là bản dịch của "treacle" thành Tiếng Việt.

treacle verb noun ngữ pháp

(obsolete) An antidote for poison; theriac. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nước mật đường

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " treacle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "treacle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch