Phép dịch "trawler" thành Tiếng Việt

tàu kéo lưới là bản dịch của "trawler" thành Tiếng Việt.

trawler noun ngữ pháp

A fishing boat that uses a trawl net or dragnet to catch fish. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tàu kéo lưới

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trawler " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "trawler" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch