Phép dịch "transudatory" thành Tiếng Việt
rò ra, rỉ ra là các bản dịch hàng đầu của "transudatory" thành Tiếng Việt.
transudatory
adjective
ngữ pháp
Of or pertaining to transudation.
-
rò ra
-
rỉ ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " transudatory " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm