Phép dịch "transubstantiate" thành Tiếng Việt
biến thế, hoá thể là các bản dịch hàng đầu của "transubstantiate" thành Tiếng Việt.
transubstantiate
verb
ngữ pháp
(transitive) To change one substance into another; to transmute. [..]
-
biến thế
-
hoá thể
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " transubstantiate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "transubstantiate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự biến thế · sự hoá thể
Thêm ví dụ
Thêm