Phép dịch "transplanter" thành Tiếng Việt

dụng cụ ra ngôi, người cấy, người ra ngôi là các bản dịch hàng đầu của "transplanter" thành Tiếng Việt.

transplanter noun ngữ pháp

One who transplants. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dụng cụ ra ngôi

  • người cấy

  • người ra ngôi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " transplanter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "transplanter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "transplanter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch