Phép dịch "transplanter" thành Tiếng Việt
dụng cụ ra ngôi, người cấy, người ra ngôi là các bản dịch hàng đầu của "transplanter" thành Tiếng Việt.
transplanter
noun
ngữ pháp
One who transplants. [..]
-
dụng cụ ra ngôi
-
người cấy
-
người ra ngôi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " transplanter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "transplanter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự tự cấy mô
-
gheùp thaän
-
cấy ghép
-
Cấy ghép đầu
-
Cấy ghép gan
-
sự cấy · sự di thực · sự ghép
-
gheùp thaän
-
sự tự cấy mô · tự cấy mô
Thêm ví dụ
Thêm