Phép dịch "transpierce" thành Tiếng Việt
chọc qua, giùi qua, đâm qua là các bản dịch hàng đầu của "transpierce" thành Tiếng Việt.
transpierce
verb
ngữ pháp
(transitive) To pierce through; to pass through. [..]
-
chọc qua
-
giùi qua
-
đâm qua
-
đục qua
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " transpierce " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm