Phép dịch "translator" thành Tiếng Việt

thông dịch viên, dịch giả, người dịch là các bản dịch hàng đầu của "translator" thành Tiếng Việt.

translator noun ngữ pháp

(proscribed) A language interpreter. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thông dịch viên

    noun

    someone who translates [..]

    Interpreters do not translate turn by turn.

    Những thông dịch viên không dịch lần lượt.

  • dịch giả

    noun

    The two or three people who are selected as translators team up with others in doing the work.

    Hai hoặc ba người được chọn là dịch giả cùng làm công việc này với những người khác.

  • người dịch

    person who translates text from one language to another

    I need a translator.

    Tôi cần một người dịch.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • biên dịch viên
    • máy dịch
    • máy truyền tin
    • phiên dịch
    • thông dịch
    • thoâng dòch vieân
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " translator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "translator" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lược dịch
  • Dịch tự động
  • bản dịch tiếng Anh
  • tịnh tiến
  • bài dịch · bản dịch · dịch · dịch bản · dịch thuật · phép tịnh tiến · sự biến thành · sự chuyển sang · sự coi là · sự dịch · sự dịch thuật · sự giải thích · sự phiên dịch · sự thông dịch · sự truyền lại · sự truyền đạt lại · sự tịnh tiến · thông dịch · việc dịch · 飜譯
  • dịch biến đổi · tịnh tiến
  • phỏng dịch
  • biên dịch · biến thành · cho tịnh tiến · chuyển sang · coi là · dịch · dịch thuật · giải thích · phiên dịch · truyền lại · truyền đạt lại · tịnh tiến · 翻譯 · 譯
Thêm

Bản dịch "translator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch