Phép dịch "translation" thành Tiếng Việt

bản dịch, sự thông dịch, 飜譯 là các bản dịch hàng đầu của "translation" thành Tiếng Việt.

translation noun ngữ pháp

(uncountable) The act of converting or translating (text from one language to another). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bản dịch

    noun

    result of translating between languages [..]

    I don’t understand those translations.

    Tôi không hiểu mấy bản dịch này.

  • sự thông dịch

    noun

    act of translating between languages

  • 飜譯

    noun

    result of translating between languages

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự dịch
    • dịch thuật
    • bài dịch
    • sự dịch thuật
    • sự phiên dịch
    • việc dịch
    • dịch
    • dịch bản
    • phép tịnh tiến
    • sự biến thành
    • sự chuyển sang
    • sự coi là
    • sự giải thích
    • sự truyền lại
    • sự truyền đạt lại
    • sự tịnh tiến
    • thông dịch
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " translation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "translation"

Các cụm từ tương tự như "translation" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lược dịch
  • Dịch tự động
  • bản dịch tiếng Anh
  • tịnh tiến
  • biên dịch viên · dịch giả · máy dịch · máy truyền tin · người dịch · phiên dịch · thoâng dòch vieân · thông dịch · thông dịch viên
  • dịch biến đổi · tịnh tiến
  • phỏng dịch
  • biên dịch · biến thành · cho tịnh tiến · chuyển sang · coi là · dịch · dịch thuật · giải thích · phiên dịch · truyền lại · truyền đạt lại · tịnh tiến · 翻譯 · 譯
Thêm

Bản dịch "translation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch