Phép dịch "transitory" thành Tiếng Việt
nhất thời, tạm thời là các bản dịch hàng đầu của "transitory" thành Tiếng Việt.
transitory
adjective
ngữ pháp
lasting only a short time; temporary [..]
-
nhất thời
While the friends of the rich person are many, they are as transitory as his wealth.
Dù người giàu có nhiều bạn, nhưng bạn bè ấy chỉ nhất thời như của cải của người vậy.
-
tạm thời
The flickering, transitory quality of human time
Sự bập bùng, tạm thời của thời gian
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " transitory " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "transitory" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tiêu dùng qúa độ
-
Thu nhập quá độ
-
tính chất nhất thời · tính chất tạm thời
-
tính chất nhất thời · tính chất tạm thời
Thêm ví dụ
Thêm