Phép dịch "transitional" thành Tiếng Việt

chuyển tiếp, giao thời, quá độ là các bản dịch hàng đầu của "transitional" thành Tiếng Việt.

transitional adjective ngữ pháp

of, or relating to a transition [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chuyển tiếp

    And the long transition is already well under way.

    Và sự chuyển tiếp dài hạn đang tiếp tục.

  • giao thời

    noun
  • quá độ

    Egypt protests : Obama impatient for credible transition

    Biểu tình ở Ai Cập : Obama nôn nóng muốn có giai đoạn quá độ đáng tin cậy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " transitional " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "transitional" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "transitional" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch