Phép dịch "transit" thành Tiếng Việt
quá cảnh, đường, qua là các bản dịch hàng đầu của "transit" thành Tiếng Việt.
transit
verb
noun
ngữ pháp
The act of passing over, across, or through something. [..]
-
quá cảnh
nounIf you do not have a current transit visa, please visit the information office.
Nếu bạn không có một thị thực quá cảnh hiện tại.
-
đường
nounThat really impresses me how he's able to make that transition.
Điều làm tôi ấn tượng là cách mà anh ấy thực hiện việc đảo đường đó.
-
qua
adjective verb adpositionAnd I also captured this transition of time throughout the landscape.
Và tôi cũng chụp lại bước đi thời gian qua toàn bộ phong cảnh ấy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quá quan
- sự qua kinh tuyến
- sự qua đường kinh
- sự quá cảnh
- sự vượt qua
- sự đi qua
- đi qua
- sự vận chuyển suốt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " transit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "transit"
Các cụm từ tương tự như "transit" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chuyển tiếp · giao thời · quá độ
-
một cách bắc cầu
-
tính bắc cầu · tính truyền ứng
-
tình traïng ñöôïc baûo hieåm thôøi gian chuyeån tieáp
-
hiệu ứng chuyển
-
Tàu điện ngầm
-
tiếp giáp hấp thu
-
Số hóa truyền hình
Thêm ví dụ
Thêm