Phép dịch "transiency" thành Tiếng Việt

tính chất chóng tàn, tính chất ngắn ngủi, tính chất nhanh vội là các bản dịch hàng đầu của "transiency" thành Tiếng Việt.

transiency noun ngữ pháp

Transience. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính chất chóng tàn

  • tính chất ngắn ngủi

  • tính chất nhanh vội

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tính chất nhất thời
    • tính chất thoáng qua
    • tính chất tạm thời
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " transiency " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "transiency" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tính chất chóng tàn · tính chất ngắn ngủi · tính chất nhanh vội · tính chất nhất thời · tính chất thoáng qua · tính chất tạm thời
Thêm

Bản dịch "transiency" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch