Phép dịch "transgress" thành Tiếng Việt
phạm, phạm pháp, phạm tội là các bản dịch hàng đầu của "transgress" thành Tiếng Việt.
transgress
verb
ngữ pháp
(transitive) To exceed or overstep some limit or boundary. [..]
-
phạm
verbIt was not expected that we would live without transgressing one law or another.
Chúng ta không trông mong sẽ sống mà không phạm vào một số luật lệ.
-
phạm pháp
Reveal to me my transgression and my sin.
Xin cho con thấy sự phạm pháp cùng tội lỗi mình.
-
phạm tội
I’m aware of a man who was involved in moral transgressions several years ago.
Tôi có biết một người đàn ông phạm tội đạo đức cách đây vài năm.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vi phạm
- vượt quá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " transgress " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "transgress" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phạm · vi phạm
-
Biển tiến · biển tiến
-
hiện tượng biến tiếp · lỗi tội · sự phạm pháp · sự vi phạm · sự vượt qua · sự vượt quá
Thêm ví dụ
Thêm