Phép dịch "tranquillizer" thành Tiếng Việt

thuốc an thần, thuốc giảm thống, thuốc làm đỡ đau là các bản dịch hàng đầu của "tranquillizer" thành Tiếng Việt.

tranquillizer noun ngữ pháp

(chiefly US, pharmacology) tranquilizer [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thuốc an thần

    I'm putting you on a tranquilizer in the meantime.

    Tôi sẽ cho anh dùng tạm thuốc an thần.

  • thuốc giảm thống

  • thuốc làm đỡ đau

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tranquillizer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tranquillizer" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • an · an thân · lặng lẽ · thanh bình · thanh tịnh · yên bình · yên lặng · yên tĩnh · êm ấm
  • sự lặng lẽ · sự thanh bình · sự yên lặng · sự yên tĩnh · yên lặng · yên tĩnh · yên ắng
  • làm cho vững dạ · làm cho yên lặng · làm cho yên tâm · làm cho yên tĩnh
  • an thần
  • an thần · thuốc an thần
Thêm

Bản dịch "tranquillizer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch