Phép dịch "tranquil" thành Tiếng Việt

yên tĩnh, lặng lẽ, thanh bình là các bản dịch hàng đầu của "tranquil" thành Tiếng Việt.

tranquil adjective ngữ pháp

Free from emotional or mental disturbance. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • yên tĩnh

    adjective

    The water above the falls is usually calm and slow moving, and the atmosphere tranquil.

    Nước trên thác thường thì lặng lờ và chảy chậm, và bầu không khí thì yên tĩnh.

  • lặng lẽ

    adjective

    " The tranquil tortoise garden sculpture. "

    " Tượng Rùa vườn lặng lẽ. "

  • thanh bình

    Green is a restful color and is often associated with tranquillity.

    Màu xanh là màu thanh thản và thường gắn liền với sự thanh bình.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thanh tịnh
    • yên lặng
    • êm ấm
    • an thân
    • yên bình
    • an
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tranquil " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tranquil" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự lặng lẽ · sự thanh bình · sự yên lặng · sự yên tĩnh · yên lặng · yên tĩnh · yên ắng
  • làm cho vững dạ · làm cho yên lặng · làm cho yên tâm · làm cho yên tĩnh
  • an thần
  • an thần · thuốc an thần
  • thuốc an thần · thuốc giảm thống · thuốc làm đỡ đau
Thêm

Bản dịch "tranquil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch