Phép dịch "trailing" thành Tiếng Việt

lê thê, lướt thướt, rề rề là các bản dịch hàng đầu của "trailing" thành Tiếng Việt.

trailing adjective noun verb ngữ pháp

(rail transport, of points and crossovers) to converge in the direction of travel [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lê thê

    adjective
  • lướt thướt

  • rề rề

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trailing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "trailing" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dấu vết giấy tờ · vết tích hồ sơ sổ sách
  • bỏ dở · bỏ lửng câu nói
  • dấu kiểm tra · vết kiểm tra
  • người mở đường · người tiên phong
  • lưới kéo
  • Lối mòn · bò · dấu vết · hành tung · kéo · kéo lê · leo · lê · lùng · lần theo dấu vết · lết bước · lối mòn · quét · theo dấu vết · truy nã · tuân lệnh · tùy tòng · vạch · vết · vết chân · vệt · vệt dài · đi kéo lê · đi lang thang · đi theo · đuôi · đuổi theo dấu vết · đường · đường mòn · đường đi
  • lần theo dấu vết
  • dây kéo
Thêm

Bản dịch "trailing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch