Phép dịch "touter" thành Tiếng Việt

rình, dò, chào hàng là các bản dịch hàng đầu của "touter" thành Tiếng Việt.

touter noun ngữ pháp

One who seeks customers, as for an inn, a public conveyance, shops, and the like: hence, an obtrusive candidate for office. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rình

  • chào hàng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chào khách
    • người chào hàng
    • người chào khách
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " touter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "touter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch