Phép dịch "touchscreen" thành Tiếng Việt

Màn hình cảm ứng là bản dịch của "touchscreen" thành Tiếng Việt.

touchscreen noun ngữ pháp

Alternative spelling of touch screen. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Màn hình cảm ứng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " touchscreen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "touchscreen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch