Phép dịch "toughen" thành Tiếng Việt

làm bền, làm cứng rắn, làm dai là các bản dịch hàng đầu của "toughen" thành Tiếng Việt.

toughen verb ngữ pháp

(transitive) To make tough. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm bền

  • làm cứng rắn

  • làm dai

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm dẻo dai
    • làm quen chịu đựng
    • rắn lại
    • trở nên cứng rắn
    • trở nên dẻo dai
    • tôi luyện
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " toughen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "toughen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "toughen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch