Phép dịch "totalize" thành Tiếng Việt
cộng tổng số, lấy tổng, tính gộp lại là các bản dịch hàng đầu của "totalize" thành Tiếng Việt.
totalize
verb
ngữ pháp
To combine parts to make a total. [..]
-
cộng tổng số
-
lấy tổng
-
tính gộp lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " totalize " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "totalize" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tổng cộng
-
toàn bộ
-
Tổng phí · chi phí tổng
-
cộng · cộng lại · hoàn toàn · lên tới · toàn bộ · toàn phần · tất cả · tổng · tổng cộng · tổng số · tổng số lên tới
-
vị chi
-
Chiến tranh toàn diện · chiến tranh toàn diện
-
tổng cộng
-
Quản lý chất lượng toàn diện
Thêm ví dụ
Thêm