Phép dịch "tote" thành Tiếng Việt
mang, khuân, vác là các bản dịch hàng đầu của "tote" thành Tiếng Việt.
tote
verb
noun
ngữ pháp
A bag, specifically a tote bag. [..]
-
mang
verb nounSo, they let you tote that record player down there, huh?
Chẳng lẽ họ để cậu mang theo cái máy nghe nhạc xuống đó à?
-
khuân
-
vác
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chuyên chở
- của totalizator
- vận chuyển
- vận tải
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tote " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "tote"
Thêm ví dụ
Thêm